Thông tin sản phẩm |
Loại máy: 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
Inverter: Có Inverter |
Công suất làm lạnh: 1 HP - 9.000 BTU |
Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
Công suất làm lạnh: 1.5 HP - 12.000 BTU |
Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
Công suất làm lạnh: 2 HP - 18.000 BTU |
Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): theo từng công suất |
Dàn lạnh: 40/21 dB - Dàn nóng: 50 dB |
Dàn lạnh: 40/22 dB - Dàn nóng: 52 dB |
Dàn lạnh: 44/23 dB - Dàn nóng: 53 dB |
Dòng sản phẩm: 2026 |
Sản xuất tại: Indonesia |
Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: 2 năm |
Thời gian bảo hành máy nén: Máy nén 10 năm |
Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
Loại Gas: R-32 |
Mức tiêu thụ điện năng - theo từng công suất |
Tiêu thụ điện: 0.74 kWh/ 1.13 kWh/ 1.64 kWh |
Nhãn năng lượng: 4 sao (Hiệu suất năng lượng 4.95) |
Công nghệ tiết kiệm điện: J-Tech InverterWatt Fit |
Khả năng lọc không khí |
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Lưới lọc bụi polypropylene |
Công nghệ làm lạnh |
Chế độ gió: Đảo gió lên xuống tự động |
Công nghệ làm lạnh nhanh: Super Jet |
Tiện ích |
Tiện ích:Luồng gió thoải mái CoandaChế độ Breeze (gió tự nhiên)7 tính năng bảo vệ an toàn, bền bỉHẹn giờ bật, tắt máyTự khởi động lại khi có điệnChế độ ngủ đêm Best SleepChế độ Baby cho người già, trẻ nhỏ |
Thông số kích thước/lắp đặt |
1 HP AH-X10DEW |
Kích thước dàn lạnh: Dài 85.3 cm - Cao 29.5 cm - Dày 18.5 cm |
Khối lượng dàn lạnh: 7 kg |
Kích thước dàn nóng: Dài 59.8 cm - Cao 49.5 cm - Dày 26.5 cm |
Khối lượng dàn nóng: 17 kg |
1.5 HP AH-X13DEW |
Kích thước dàn lạnh: Dài 85.3 cm - Cao 29.5 cm - Dày 18.5 cm |
Khối lượng dàn lạnh: 7 kg |
Kích thước dàn nóng: Dài 59.8 cm - Cao 49.5 cm - Dày 26.5 cm |
Khối lượng dàn nóng: 19 kg |
|
Xem thêm
HỎI NHANH ✖
|